as it were
Định nghĩa
Cụm từ (trạng ngữ): "as it were" là một cụm từ cố định, dùng để diễn tả một điều gì đó theo cách nói ẩn dụ, không theo nghĩa đen, hoặc để làm dịu đi một nhận xét có vẻ hơi kỳ lạ hoặc phóng đại. Nó có nghĩa tương tự như "có thể nói là", "như thể là", "theo một cách nào đó".
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy, có thể nói là, cha đẻ của máy tính hiện đại.)
- (Cô ấy sống ở đây, như thể là, trong một thế giới riêng của mình.)
- (Cuốn sách, có thể nói là, một cây cầu nối giữa quá khứ và tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để làm mềm một câu nói: Khi bạn muốn đưa ra một nhận xét có vẻ hơi lạ hoặc không chính xác hoàn toàn, "as it were" giúp người nghe hiểu rằng bạn đang nói một cách ẩn dụ.
- He was, as it were, the invisible hand guiding the project. (Anh ấy, có thể nói là, bàn tay vô hình dẫn dắt dự án.)
Dùng để giới thiệu một phép ẩn dụ: Khi bạn so sánh một điều gì đó với một hình ảnh khác.
- The city is, as it were, a living organism. (Thành phố, có thể nói là, một sinh vật sống.)
Biến thể và từ gần giống
- So to speak: có nghĩa tương tự "as it were", dùng để diễn tả một cách nói ẩn dụ.
- He is, so to speak, a walking encyclopedia. (Anh ấy, có thể nói là, một cuốn bách khoa toàn thư biết đi.)
Từ đồng nghĩa
- Có thể nói là: cụm từ thông dụng nhất trong tiếng Việt.
- Như thể là: nhấn mạnh tính giả định.
- Theo một cách nào đó: dịch sát nghĩa hơn, nhưng ít dùng trong văn nói.
Thành ngữ liên quan
- As it were thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói có tính học thuật. Nó không có phiên bản phủ định hay câu hỏi.